genus sassafras

genus sassafras

A botanist examines a leaf from a genus sassafras tree.

Định nghĩa

Danh từ: genus sassafras một danh từ khoa học dùng trong sinh vật học, chỉ một chi (genus) thực vật tên khoa học Sassafras, thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae). Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nhỏ đến trung bình, hình thù đặc biệt (thường ba thùy) vỏ cây mùi thơm đặc trưng. Một loài nổi tiếng trong chi này cây xị (Sassafras albidum), được dùng để chiết xuất tinh dầu làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Chi sassafras chỉ bao gồm ba loài.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi sassafras để hiểu các đặc tính dược liệu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, được đặt trong họ Lauraceae, thường được nhắc đến khi mô tả hệ thực vật Bắc Mỹ Đông Á.
    • The genus sassafras is known for its aromatic bark and leaves. (Chi sassafras nổi tiếng với vỏ mùi thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassafras (danh từ): tên thông thường của cây thuộc chi này, hoặc tinh dầu chiết xuất từ .
    • Sassafras oil is used in traditional medicine. (Dầu xị được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sassafras (dịch thuật ngữ): cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Sassafras genus (cụm từ đồng nghĩa): cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus sassafras: loài thuộc chi sassafras.
    • There are three species of genus sassafras. ( ba loài thuộc chi sassafras.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus sassafras.